베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khả năng cơ động" (1)
khả năng cơ động
영어
구maneuverability
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
관련 단어 "khả năng cơ động" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khả năng cơ động" (1)
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
